Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Loại | Chiều dài (mm) | Đường kính thân (mm) | Chiều dài đầu (mm) | Số lượng đóng gói (cái / hộp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 14210112 | PH1 | 300 (12″) | 4.5 | 85 | 12 / 96 |
| 14210212 | PH2 | 300 (12″) | 6.0 | 127 | 12 / 96 |
Gồm có
Video
98.100 ₫ – 113.900 ₫
| Mã sản phẩm | Loại | Chiều dài (mm) | Đường kính thân (mm) | Chiều dài đầu (mm) | Số lượng đóng gói (cái / hộp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 14210112 | PH1 | 300 (12″) | 4.5 | 85 | 12 / 96 |
| 14210212 | PH2 | 300 (12″) | 6.0 | 127 | 12 / 96 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.