Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Loại | Đường kính (mm) | Độ dày (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) | Số lượng đóng gói (cái / hộp) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24110204 | PH2 | 7.0 | 1.2 | 100 (4″) | 89 | 20 / 240 |
| 24110214 | PH2 | 7.0 | 1.2 | 38 (1-1/2″) | 42 | 20 / 240 |
62.000 ₫ – 76.700 ₫
| Mã sản phẩm | Loại | Đường kính (mm) | Độ dày (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) | Số lượng đóng gói (cái / hộp) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24110204 | PH2 | 7.0 | 1.2 | 100 (4″) | 89 | 20 / 240 |
| 24110214 | PH2 | 7.0 | 1.2 | 38 (1-1/2″) | 42 | 20 / 240 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.