Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Số lá | Kích thước từng lá (mm) | Chiều dài tổng (mm) | Quy cách đóng gói (bộ/số lá) |
|---|---|---|---|---|
| 77328-26 | 26 | 12,7 x 76 | 91 | 14/168 |
Gồm có
Video
173.600 ₫
| Mã sản phẩm | Số lá | Kích thước từng lá (mm) | Chiều dài tổng (mm) | Quy cách đóng gói (bộ/số lá) |
|---|---|---|---|---|
| 77328-26 | 26 | 12,7 x 76 | 91 | 14/168 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.