Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khẩu độ (mm) | Chiều dài (mm) | Độ chính xác (mm) | Khoảng đo (mm) | Trọng lượng (g) | Tỷ lệ đồng hồ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 77131-08 | 50 | 200 | 0.02 | 20 x 4 | 450 | 1 / 50 |
1.663.500 ₫
| Mã sản phẩm | Khẩu độ (mm) | Chiều dài (mm) | Độ chính xác (mm) | Khoảng đo (mm) | Trọng lượng (g) | Tỷ lệ đồng hồ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 77131-08 | 50 | 200 | 0.02 | 20 x 4 | 450 | 1 / 50 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.