Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Đường kính (inch) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) | Quy cách (cái/hộp/thùng) |
|---|---|---|---|---|
| 759-140 | 1/4 | 140 | 305 | 12 / 48 |
738.200 ₫
| Mã sản phẩm | Đường kính (inch) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) | Quy cách (cái/hộp/thùng) |
|---|---|---|---|---|
| 759-140 | 1/4 | 140 | 305 | 12 / 48 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.