Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích cỡ (mm) | Đầu nối (inch) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg) | Đường kính (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 19961721 | 17 , 19 13/16″ | 1/2″ | 300 | 1.1 | 20 |
721.300 ₫

| Mã sản phẩm | Kích cỡ (mm) | Đầu nối (inch) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg) | Đường kính (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 19961721 | 17 , 19 13/16″ | 1/2″ | 300 | 1.1 | 20 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.