Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Đường kính trục | Chiều dài (mm) | Chiều dài thực tế (mm) | Đóng gói (cái / hộp) |
|---|---|---|---|---|
| 755-300 | 1/4 | 300 | 293 | 1 / 12 |
| 755-400 | 1/4 | 400 | 385 | 1 / 8 |
643.600 ₫ – 710.100 ₫
| Mã sản phẩm | Đường kính trục | Chiều dài (mm) | Chiều dài thực tế (mm) | Đóng gói (cái / hộp) |
|---|---|---|---|---|
| 755-300 | 1/4 | 300 | 293 | 1 / 12 |
| 755-400 | 1/4 | 400 | 385 | 1 / 8 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.