Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước dây (Ø mm) | Chiều dài (mm) | Chiều dài cán cầm (mm) | Số lượng (Hộp / Thùng) |
|---|---|---|---|---|
| 6121-06X | Ø1.0 | 215 | 250 | 12 / 48 |
| 6121-09X | Ø1.5 | 262 | 380 | 12 / 48 |
763.000 ₫ – 772.000 ₫
| Mã sản phẩm | Kích thước dây (Ø mm) | Chiều dài (mm) | Chiều dài cán cầm (mm) | Số lượng (Hộp / Thùng) |
|---|---|---|---|---|
| 6121-06X | Ø1.0 | 215 | 250 | 12 / 48 |
| 6121-09X | Ø1.5 | 262 | 380 | 12 / 48 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.