Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Phạm vi bóc (mm²/AWG) | Số răng | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) / Hộp (cái) |
|---|---|---|---|---|
| 67A1-07 | 0.05-3.5 30-12 | 5 | 209 | 12 / 60 |
Gồm có
Video
271.700 ₫
| Mã sản phẩm | Phạm vi bóc (mm²/AWG) | Số răng | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) / Hộp (cái) |
|---|---|---|---|---|
| 67A1-07 | 0.05-3.5 30-12 | 5 | 209 | 12 / 60 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.