Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Đoạn dây (mm² AWG) | Đường kính tối đa (mm) | Phạm vi bóc (mm² AWG) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) / Tổng trọng lượng (g) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6762-08 | 0.2-6.0 24-10 | 6.0 | 0.5-6.0 22-10 | 271 | 15 / 60 |
Gồm có
Video
316.700 ₫
| Mã sản phẩm | Đoạn dây (mm² AWG) | Đường kính tối đa (mm) | Phạm vi bóc (mm² AWG) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) / Tổng trọng lượng (g) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6762-08 | 0.2-6.0 24-10 | 6.0 | 0.5-6.0 22-10 | 271 | 15 / 60 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.