Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (inch) | Khả năng cắt dây điện (mm²) | Khả năng tuốt dây (AWG) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) / Số lượng đóng gói |
|---|---|---|---|---|---|
| 6742-06 | 6 | 0.5~2.6 | 24~10 (0.2~5.5) | 103 | 10 / 100 |
Gồm có
Video
199.500 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (inch) | Khả năng cắt dây điện (mm²) | Khả năng tuốt dây (AWG) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) / Số lượng đóng gói |
|---|---|---|---|---|---|
| 6742-06 | 6 | 0.5~2.6 | 24~10 (0.2~5.5) | 103 | 10 / 100 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.