Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Đường kính cáp (mm) | Độ rộng hàm (mm) | Chiều dài tay cầm (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9DB201 | 260 | 12~20 | 20 | 289 | 6 / 36 |
Gồm có
Video
334.800 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Đường kính cáp (mm) | Độ rộng hàm (mm) | Chiều dài tay cầm (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9DB201 | 260 | 12~20 | 20 | 289 | 6 / 36 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.