Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Loại | Kích thước (mm) | Khối lượng (g) | Số lượng (cái / hộp) |
|---|---|---|---|---|
| 21-20-102 | 11 278 | 3/32 Ø 2.4 1/8 Ø 3.2 5/32 Ø 4.0 3/16 Ø 4.8 |
778 | 6 / 24 |
Gồm có
Video
528.600 ₫
| Mã sản phẩm | Loại | Kích thước (mm) | Khối lượng (g) | Số lượng (cái / hộp) |
|---|---|---|---|---|
| 21-20-102 | 11 278 | 3/32 Ø 2.4 1/8 Ø 3.2 5/32 Ø 4.0 3/16 Ø 4.8 |
778 | 6 / 24 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.