Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Kích thước mũi tán (mm) | Trọng lượng (g) | Số lượng đóng gói (chiếc) |
|---|---|---|---|---|
| 21-20-101 | 260 (10-1/4) | 3/32 Ø 2.4 1/8 Ø 3.2 5/32 Ø 4.0 3/16 Ø 4.8 |
588 | 12 / 24 |
Gồm có
Video
402.400 ₫
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Kích thước mũi tán (mm) | Trọng lượng (g) | Số lượng đóng gói (chiếc) |
|---|---|---|---|---|
| 21-20-101 | 260 (10-1/4) | 3/32 Ø 2.4 1/8 Ø 3.2 5/32 Ø 4.0 3/16 Ø 4.8 |
588 | 12 / 24 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.