Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Loại | Kích thước (mm) | Khối lượng (kg) | Thông số khác | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 6347-05 | 5 128 | 11.4 24.9 | 7.5 1 | 2.14 – | 74 6 / 120 |
Gồm có
Video
204.000 ₫
| Mã sản phẩm | Loại | Kích thước (mm) | Khối lượng (kg) | Thông số khác | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 6347-05 | 5 128 | 11.4 24.9 | 7.5 1 | 2.14 – | 74 6 / 120 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.