Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Trọng lượng (g) | Quy cách đóng gói (cái / hộp) |
|---|---|---|---|---|
| 9BB13 | 278 11 | 45 | 887.8 | 5 / 20 |
Gồm có
Video
1.255.500 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Trọng lượng (g) | Quy cách đóng gói (cái / hộp) |
|---|---|---|---|---|
| 9BB13 | 278 11 | 45 | 887.8 | 5 / 20 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.