Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (L) (mm) | Chiều rộng (A) (mm) | Chiều cao (mm) | Đóng gói (Cái / Thùng) |
|---|---|---|---|---|
| 9BB11 | 260 10 | 22,5 | 364,4 | 12 / 48 |
Gồm có
Video
376.500 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (L) (mm) | Chiều rộng (A) (mm) | Chiều cao (mm) | Đóng gói (Cái / Thùng) |
|---|---|---|---|---|
| 9BB11 | 260 10 | 22,5 | 364,4 | 12 / 48 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.