Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg) / Hộp |
|---|---|---|---|---|
| 9AA21 | 220 8-21/32 | 53 | 224 | 12 / 48 |
Gồm có
Video
298.700 ₫


| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg) / Hộp |
|---|---|---|---|---|
| 9AA21 | 220 8-21/32 | 53 | 224 | 12 / 48 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.