Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg / g) |
|---|---|---|---|---|
| 9AA16 | 220 (8-21/32) | 60 | 213 | 12 / 72 |
Gồm có
Video
367.500 ₫


| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg / g) |
|---|---|---|---|---|
| 9AA16 | 220 (8-21/32) | 60 | 213 | 12 / 72 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.