Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 9AA15 | 142 (5-19/32 inch) | 36 | 222.6 | 12 / 48 |
Gồm có
Video
433.900 ₫


| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 9AA15 | 142 (5-19/32 inch) | 36 | 222.6 | 12 / 48 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.