Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Dài (mm/inch) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 9AA11 | 220 8-21/32 | 55 | 220.1 | 12 / 72 |
Gồm có
Video
355.100 ₫


| Mã sản phẩm | Dài (mm/inch) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 9AA11 | 220 8-21/32 | 55 | 220.1 | 12 / 72 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.