Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Chiều rộng mỏ (mm) | Chiều cao mỏ (mm) | Chiều dài tổng thể (mm) | Đóng gói (chiếc/hộp/thùng) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6615-06 | 170 (6-3/4″) | 35 | 50 | 247 | 6/72 |
| 6615-11 | 280 (11″) | 75 | 100 | 790 | 1/20 |
| 6615-18 | 456 (18″) | 250 | 200 | 1136 | 1/10 |
341.500 ₫ – 914.000 ₫
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Chiều rộng mỏ (mm) | Chiều cao mỏ (mm) | Chiều dài tổng thể (mm) | Đóng gói (chiếc/hộp/thùng) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6615-06 | 170 (6-3/4″) | 35 | 50 | 247 | 6/72 |
| 6615-11 | 280 (11″) | 75 | 100 | 790 | 1/20 |
| 6615-18 | 456 (18″) | 250 | 200 | 1136 | 1/10 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.