Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Khả năng cắt dây (mm²) | Chiều rộng đầu (cm) | Trọng lượng (g) | Số lượng đóng gói (cái / hộp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6141-06C | 160 | 4 – 22 | 9.2 | 169 | 6 / 120 |
| 6141-08C | 212 | 2 – 38 | 11.5 | 282 | 6 / 60 |
Gồm có
Video
223.200 ₫ – 295.300 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Khả năng cắt dây (mm²) | Chiều rộng đầu (cm) | Trọng lượng (g) | Số lượng đóng gói (cái / hộp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6141-06C | 160 | 4 – 22 | 9.2 | 169 | 6 / 120 |
| 6141-08C | 212 | 2 – 38 | 11.5 | 282 | 6 / 60 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.