Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Khối lượng (kg) | Chiều dài tổng thể (mm) | Dung tích (L/mm) |
|---|---|---|---|---|
| 6214-45 | 115 (4-1/2″) | 0.6 | 110 | 8 / 160 |
| 6214-05 | 125 (5″) | 1.25 | 121 | 8 / 160 |
213.100 ₫ – 218.700 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Khối lượng (kg) | Chiều dài tổng thể (mm) | Dung tích (L/mm) |
|---|---|---|---|---|
| 6214-45 | 115 (4-1/2″) | 0.6 | 110 | 8 / 160 |
| 6214-05 | 125 (5″) | 1.25 | 121 | 8 / 160 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.