Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Độ rộng mũi (mm) | Độ dày mũi (mm) | Chiều rộng tay cầm (mm) | Đường kính lỗ cắt (mm) | Độ cứng (HRC) | Trọng lượng (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6232-08 | 196 | 8 | 5.0 | 3.5 | 2.2 | 2.0 | 285 |
Video
Gồm có
Video
306.600 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Độ rộng mũi (mm) | Độ dày mũi (mm) | Chiều rộng tay cầm (mm) | Đường kính lỗ cắt (mm) | Độ cứng (HRC) | Trọng lượng (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6232-08 | 196 | 8 | 5.0 | 3.5 | 2.2 | 2.0 | 285 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.