Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (g) | Đóng gói (cái / thùng) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9BC11 | 230 9 | 60 | 5 | 198 | 12 / 48 |
Gồm có
Video
412.500 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Trọng lượng (g) | Đóng gói (cái / thùng) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9BC11 | 230 9 | 60 | 5 | 198 | 12 / 48 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.