Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Thông số C31 | Thông số C32 | Thông số C79 | Thông số C80 | Thông số 029 | Thông số 025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6411-06 | 164 6-1/2 | 4.0 | 3.0 | 1.6 | 1.6 | 273 | 8 / 80 |
845.800 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Thông số C31 | Thông số C32 | Thông số C79 | Thông số C80 | Thông số 029 | Thông số 025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6411-06 | 164 6-1/2 | 4.0 | 3.0 | 1.6 | 1.6 | 273 | 8 / 80 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.