Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Chiều dài lưỡi (mm) | Độ dày lưỡi (mm) | Kích thước cụ thể (mm) | Khối lượng (g) | Đóng gói (cái/thùng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6AB33-95 | 246 (9-3/4 inch) | 73 | 2.5 | 10 5 0.5 0.6 | 312 | 6 / 48 |
Video
Gồm có
Video
386.600 ₫
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Chiều dài lưỡi (mm) | Độ dày lưỡi (mm) | Kích thước cụ thể (mm) | Khối lượng (g) | Đóng gói (cái/thùng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6AB33-95 | 246 (9-3/4 inch) | 73 | 2.5 | 10 5 0.5 0.6 | 312 | 6 / 48 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.