Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (inch/mm) | Chỉ số cứng | Khả năng cắt (mm²/AWG) | Kích cỡ dây (mm²) | Chiều rộng (mm) | Trọng lượng (g) | Đóng gói (cái) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6AB14-06 | 6-3/8 161 | 24 | 1/0 50 | 14, 12 1.5, 2.5 | 14 2.5 | 193 | 12 / 48 |
Video
Gồm có
Video
436.200 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (inch/mm) | Chỉ số cứng | Khả năng cắt (mm²/AWG) | Kích cỡ dây (mm²) | Chiều rộng (mm) | Trọng lượng (g) | Đóng gói (cái) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6AB14-06 | 6-3/8 161 | 24 | 1/0 50 | 14, 12 1.5, 2.5 | 14 2.5 | 193 | 12 / 48 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.