Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Độ rộng cán (mm) | Độ dài lưỡi (mm) | Độ dày cắt tối đa với thép cán nguội (mm) | Độ dày cắt tối đa với thép không gỉ (mm) | Khối lượng (g) | Kích thước đóng gói (cm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 74260 | 260 | 35 | 1.80 | 1.50 | 0.90 | 480 | 6 / 36 |
294.200 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm) | Độ rộng cán (mm) | Độ dài lưỡi (mm) | Độ dày cắt tối đa với thép cán nguội (mm) | Độ dày cắt tối đa với thép không gỉ (mm) | Khối lượng (g) | Kích thước đóng gói (cm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 74260 | 260 | 35 | 1.80 | 1.50 | 0.90 | 480 | 6 / 36 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.