Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | Trọng lượng (g) | Tỷ lệ đóng gói |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9BE21 | 160 | 12 50 | 20 | 22 | 32 | 1270 | 1 / 12 |
Gồm có
Video
784.400 ₫
| Mã sản phẩm | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | Trọng lượng (g) | Tỷ lệ đóng gói |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9BE21 | 160 | 12 50 | 20 | 22 | 32 | 1270 | 1 / 12 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.