Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước | Kích thước ống dẫn (Ø x L) | Khối lượng (kg) | Chiều dài (mm) | Tỷ lệ (số lượng/hộp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2121-12 | 12″ | Ø 7 x 305 415 | 0.5 | 100 | 1 / 100 |
| 2121-18 | 18″ | Ø 7 x 455 565 | 0.5 | 120 | 1 / 80 |
107.100 ₫ – 121.800 ₫
| Mã sản phẩm | Kích thước | Kích thước ống dẫn (Ø x L) | Khối lượng (kg) | Chiều dài (mm) | Tỷ lệ (số lượng/hộp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2121-12 | 12″ | Ø 7 x 305 415 | 0.5 | 100 | 1 / 100 |
| 2121-18 | 18″ | Ø 7 x 455 565 | 0.5 | 120 | 1 / 80 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.