Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước L (mm) | Kích thước A (mm) | Kích thước C (mm) | Cân nặng / Số lượng (kg / bộ) |
|---|---|---|---|---|
| 9BK11 | 250 / 10 | 22 / 86 | 420 | 10 / 50 |
Gồm có
Video
360.700 ₫

| Mã sản phẩm | Kích thước L (mm) | Kích thước A (mm) | Kích thước C (mm) | Cân nặng / Số lượng (kg / bộ) |
|---|---|---|---|---|
| 9BK11 | 250 / 10 | 22 / 86 | 420 | 10 / 50 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.