Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Khối lượng (g) |
|---|---|---|---|---|
| 2863P | 1/4″F x 3/8″M | 14 | 20 | 12 / 360 |
Gồm có
Video
46.300 ₫
| Mã sản phẩm | Kích thước | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Khối lượng (g) |
|---|---|---|---|---|
| 2863P | 1/4″F x 3/8″M | 14 | 20 | 12 / 360 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.