Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước | Số lượng trong hộp | Trọng lượng (g) / Tổng khối lượng (g) |
|---|---|---|---|
| 2813 | 1/4″F x 3/8″M | 20 | 12 / 360 |
33.900 ₫
| Mã sản phẩm | Kích thước | Số lượng trong hộp | Trọng lượng (g) / Tổng khối lượng (g) |
|---|---|---|---|
| 2813 | 1/4″F x 3/8″M | 20 | 12 / 360 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.