Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Cân nặng (g) | Chiều rộng đầu búa (mm) | Chiều dài đầu búa (mm) | Chiều dài cán (mm) | Trọng lượng đầu búa (g) | Tổng trọng lượng (g) | Kích thước khoan M (inch) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7834-50 | 5000 | 68 | 70 | 158 | 908 | 5850 | 1 / 2 |
1.316.400 ₫
| Mã sản phẩm | Cân nặng (g) | Chiều rộng đầu búa (mm) | Chiều dài đầu búa (mm) | Chiều dài cán (mm) | Trọng lượng đầu búa (g) | Tổng trọng lượng (g) | Kích thước khoan M (inch) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7834-50 | 5000 | 68 | 70 | 158 | 908 | 5850 | 1 / 2 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.