Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Phạm vi kích thước (mm) | Chiều dài (mm) | Tỷ lệ đóng gói |
|---|---|---|---|
| 3214-35 | 35~50 | 310 | 1 / 60 |
| 3214-60 | 60~100 | 691 | 1 / 20 |
404.600 ₫ – 769.800 ₫
| Mã sản phẩm | Phạm vi kích thước (mm) | Chiều dài (mm) | Tỷ lệ đóng gói |
|---|---|---|---|
| 3214-35 | 35~50 | 310 | 1 / 60 |
| 3214-60 | 60~100 | 691 | 1 / 20 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.