Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm / inch) | Lực đẩy (N) | Tỷ lệ đóng gói (cái / thùng) |
|---|---|---|---|
| 9BC21 | 75 / 2-7/8 | 1130 | 1 / 20 |
Gồm có
Video
961.400 ₫
| Mã sản phẩm | Chiều dài (mm / inch) | Lực đẩy (N) | Tỷ lệ đóng gói (cái / thùng) |
|---|---|---|---|
| 9BC21 | 75 / 2-7/8 | 1130 | 1 / 20 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.