Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | 14 x 18 | 9 x 12 | Chiều dài 1 (mm) | Chiều dài 2 (mm) | Trọng lượng (g) | Đóng gói (cái/thùng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 34505201R | 14 x 18 | 9 x 12 | 33.5 | 49.5 | 132 | 12 / 144 |
Gồm có
Video
423.800 ₫
| Mã sản phẩm | 14 x 18 | 9 x 12 | Chiều dài 1 (mm) | Chiều dài 2 (mm) | Trọng lượng (g) | Đóng gói (cái/thùng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 34505201R | 14 x 18 | 9 x 12 | 33.5 | 49.5 | 132 | 12 / 144 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.