Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Loại | Kích thước (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg/gói) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 363516 | 6 điểm Cao su | 5/8 16.0 | 21 | 70 | 88 | 10 / 200 |
| 363521 | 6 điểm Cao su | 13/16 20.8 | 27.7 | 70 | 153 | 12 / 120 |
60.900 ₫ – 63.200 ₫
| Mã sản phẩm | Loại | Kích thước (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg/gói) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 363516 | 6 điểm Cao su | 5/8 16.0 | 21 | 70 | 88 | 10 / 200 |
| 363521 | 6 điểm Cao su | 13/16 20.8 | 27.7 | 70 | 153 | 12 / 120 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.