Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỷ lệ đóng gói (cái/hộp) | Kích thước (mm, dài x rộng x cao) |
|---|---|---|---|
| 3524MR | 2.2 | 1 / 10 | 318 x 147 x 46 (0.076 ft³) |
Gồm có
Video
1.271.300 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỷ lệ đóng gói (cái/hộp) | Kích thước (mm, dài x rộng x cao) |
|---|---|---|---|
| 3524MR | 2.2 | 1 / 10 | 318 x 147 x 46 (0.076 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.