Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Trọng lượng (kg) | Tỷ lệ ổ vuông (inch/pt) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 3523MR | 2.8 | 1 / 6 | 372 x 153 x 40 (0.08 ft³) |
Video
1.150.700 ₫
| Mã sản phẩm | Trọng lượng (kg) | Tỷ lệ ổ vuông (inch/pt) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 3523MR | 2.8 | 1 / 6 | 372 x 153 x 40 (0.08 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.