Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Khối lượng (g) | Tỷ lệ / Kích cỡ |
|---|---|---|---|
| 8251-08 | 8 200 | 1364 | 1 / 16 |
| 8251-16 | 16 400 | 2555 | 1 / 8 |
535.400 ₫ – 834.000 ₫
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Khối lượng (g) | Tỷ lệ / Kích cỡ |
|---|---|---|---|
| 8251-08 | 8 200 | 1364 | 1 / 16 |
| 8251-16 | 16 400 | 2555 | 1 / 8 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.