Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỉ lệ (inch/mm) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 5022MR | 1,60 | 1 / 10 | 285 x 135 x 45 (0,059 ft3) |
Video
821.600 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỉ lệ (inch/mm) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 5022MR | 1,60 | 1 / 10 | 285 x 135 x 45 (0,059 ft3) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.