Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỷ lệ truyền | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 2550MRV | 2,2 | 1 / 6 | 389 x 230 x 66 (1,49 cuft) |
Gồm có
Video
1.962.200 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỷ lệ truyền | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 2550MRV | 2,2 | 1 / 6 | 389 x 230 x 66 (1,49 cuft) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.