Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỷ lệ đóng gói | Kích thước (mm) / Thể tích (ft³) |
|---|---|---|---|
| 2548MRV | 1,79 | 1 / 10 | 389 x 185 x 66 (2,16 ft³) |
Gồm có
Video
2.246.200 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỷ lệ đóng gói | Kích thước (mm) / Thể tích (ft³) |
|---|---|---|---|
| 2548MRV | 1,79 | 1 / 10 | 389 x 185 x 66 (2,16 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.