Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Trọng lượng (kg) | Kích cỡ tuýp | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 2575MR | 1.24 | 1 / 18 | 244 x 118 x 37 (0,038 ft³) |
Gồm có
Video
1.190.200 ₫
| Mã sản phẩm | Trọng lượng (kg) | Kích cỡ tuýp | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 2575MR | 1.24 | 1 / 18 | 244 x 118 x 37 (0,038 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.