Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỷ lệ đóng gói | Kích thước bao bì (mm) |
|---|---|---|---|
| 2511MR | 0,67 | 1 / 30 | 223 x 65 x 32 (0,016 ft³) |
Video
333.600 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Tỷ lệ đóng gói | Kích thước bao bì (mm) |
|---|---|---|---|
| 2511MR | 0,67 | 1 / 30 | 223 x 65 x 32 (0,016 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.