Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Trọng lượng (kg) | Tỷ lệ đóng gói | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 1015PQ | 0.9 | 1 / 20 | 198 x 105 x 37 (0.027 cuft) |
Video
515.100 ₫
| Mã sản phẩm | Trọng lượng (kg) | Tỷ lệ đóng gói | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 1015PQ | 0.9 | 1 / 20 | 198 x 105 x 37 (0.027 cuft) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.