Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Số lượng (thùng / kiện) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 1011MQ | 0.82 | 1 / 20 | 198 x 105 x 37 (0.027 ft³) |
Video
410.300 ₫
| Mã sản phẩm | Khối lượng (kg) | Số lượng (thùng / kiện) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|
| 1011MQ | 0.82 | 1 / 20 | 198 x 105 x 37 (0.027 ft³) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.